遗飨 di hưởng Hán Việt: di hưởng Tổng quan Cấu tạo: 遗 (di) + 飨 (hưởng)Hán Việtdi hưởngCấu tạo遗 + 飨 · di + hưởng nghĩa thành phần: di + hưởng