遼敻

liáo xiòngliêu quýnh

Hán Việt: liêu quýnh · Pinyin: liáo xiòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.遥远。 2.辽阔宽广貌。 3.久远。

Cấu tạo: 遼 (liêu) + 敻 (quýnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

遼東 · 遼中 · 遼史 · 遼寧 · 遼河 · 遼海 · 遼源 · 遼西