遽幾 jù jǐ · cự ki Hán Việt: cự ki · Pinyin: jù jǐ Tổng quan Cấu tạo: 遽 (cự) + 幾 (ki)Pinyinjù jǐHán Việtcự kiCấu tạo遽 + 幾 · cự + ki nghĩa thành phần: cự + ki