避僧 bì sēng · tị tăng Hán Việt: tị tăng · Pinyin: bì sēng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 僧 (tăng)Pinyinbì sēngHán Việttị tăngCấu tạo避 + 僧 · tị + tăng nghĩa thành phần: tị + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时谓行军出师之日,忌见僧尼。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓行军出师之日,忌见僧尼。