避姙 bì rèn · tị nhâm Hán Việt: tị nhâm · Pinyin: bì rèn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 姙 (nhâm)Pinyinbì rènHán Việttị nhâmCấu tạo避 + 姙 · tị + nhâm nghĩa thành phần: tị + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 避孕。Tân Hoa Tự Điển 1.避孕。