避蠱 bì gǔ · tị cổ Hán Việt: tị cổ · Pinyin: bì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 蠱 (cổ)Pinyinbì gǔHán Việttị cổCấu tạo避 + 蠱 · tị + cổ nghĩa thành phần: tị + cổ