避言 bì yán · tị ngôn Hán Việt: tị ngôn · Pinyin: bì yán Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 言 (ngôn)Pinyinbì yánHán Việttị ngônCấu tạo避 + 言 · tị + ngôn nghĩa thành phần: tị + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓避世人议论; 谓他人以恶相加或口出不逊则走避之。Tân Hoa Tự Điển 1.谓避世人议论。 2.谓他人以恶相加或口出不逊则走避之。