邀勵 yāo lì · yêu lệ Hán Việt: yêu lệ · Pinyin: yāo lì Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 勵 (lệ)Pinyinyāo lìHán Việtyêu lệCấu tạo邀 + 勵 · yêu + lệ nghĩa thành phần: yêu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭力劝阻。Tân Hoa Tự Điển 1.竭力劝阻。