邀奪 yāo duó · yêu đoạt Hán Việt: yêu đoạt · Pinyin: yāo duó Tổng quan Cấu tạo: 邀 (yêu) + 奪 (đoạt)Pinyinyāo duóHán Việtyêu đoạtCấu tạo邀 + 奪 · yêu + đoạt nghĩa thành phần: yêu + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拦阻抢夺。Tân Hoa Tự Điển 1.拦阻抢夺。