邂覯 xiè gòu · giải cấu Hán Việt: giải cấu · Pinyin: xiè gòu Tổng quan Cấu tạo: 邂 (giải) + 覯 (cấu)Pinyinxiè gòuHán Việtgiải cấuCấu tạo邂 + 覯 · giải + cấu nghĩa thành phần: giải + cấu