邃晓 suì xiǎo·thúy hiểu Hán Việt: thúy hiểu · Pinyin: suì xiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹精通。 Cấu tạo: 邃 (thúy) + 曉 (hiểu)Pinyinsuì xiǎoHán Việtthúy hiểuCấu tạo邃 + 曉 · thúy + hiểu nghĩa thành phần: thúy + hiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹精通。 Từ liên quan Gần nghĩa晓喻 · 晓市 · 晓得 · 晓畅 · 晓示 · 晓谕 · 曉了 · 曉嵐