邃閣 suì gé · thúy các Hán Việt: thúy các · Pinyin: suì gé Tổng quan Cấu tạo: 邃 (thúy) + 閣 (các)Pinyinsuì géHán Việtthúy cácCấu tạo邃 + 閣 · thúy + các nghĩa thành phần: thúy + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深幽的楼阁。Tân Hoa Tự Điển 1.深幽的楼阁。