還恥 hái chǐ · hoàn sỉ Hán Việt: hoàn sỉ · Pinyin: hái chǐ Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 恥 (sỉ)Pinyinhái chǐHán Việthoàn sỉCấu tạo還 + 恥 · hoàn + sỉ nghĩa thành phần: hoàn + sỉ