還目

hái mù hoàn mục

Hán Việt: hoàn mục · Pinyin: hái mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敬懼不敢正視的樣子。《莊子.山木》:「顏回端拱還目而窺之,仲尼恐其廣己而造大也,愛己而造哀也。」

Eng

  • Cihui 還目 uánmù v.p. avoid looking sb. straight in the face from fear/respect