還聲 hái shēng · hoàn thanh Hán Việt: hoàn thanh · Pinyin: hái shēng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 聲 (thanh)Pinyinhái shēngHán Việthoàn thanhCấu tạo還 + 聲 · hoàn + thanh nghĩa thành phần: hoàn + thanh