還觀 hái guān · hoàn quan Hán Việt: hoàn quan · Pinyin: hái guān Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 觀 (quan)Pinyinhái guānHán Việthoàn quanCấu tạo還 + 觀 · hoàn + quan nghĩa thành phần: hoàn + quan