還言

hái yán hoàn ngôn

Hán Việt: hoàn ngôn · Pinyin: hái yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受人責罵而作辯解或以惡言相向。《紅樓夢》第四六回:「姑奶奶罵我,我不敢還言。」也作「還口」。

Eng

  • Cihui 還言 uányán v. 1. retort 2. swear at sb. in return