還錢

huán qián hoàn tiễn

Hán Việt: hoàn tiễn · Pinyin: huán qián

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (tiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 償還所欠的金錢。如:「如果他再不還錢,被提出告訴,他抵押貸款的房子將遭到法院拍賣。」

Eng

  • Cihui 還錢 uánqián* v.o. return money; pay back a debt