還麥 hái mài · hoàn mạch Hán Việt: hoàn mạch · Pinyin: hái mài Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 麥 (mạch)Pinyinhái màiHán Việthoàn mạchCấu tạo還 + 麥 · hoàn + mạch nghĩa thành phần: hoàn + mạch