邇年 nhĩ niên Hán Việt: nhĩ niên Tổng quan Cấu tạo: 迩 (nhĩ) + 年 (niên)Hán Việtnhĩ niênCấu tạo迩 + 年 · nhĩ + niên nghĩa thành phần: nhĩ + niên Từ liên quan Gần nghĩa年上 · 年下 · 年中 · 年事 · 年产 · 年代 · 年份 · 年会