邊粟 biān sù · biên túc Hán Việt: biên túc · Pinyin: biān sù Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 粟 (túc)Pinyinbiān sùHán Việtbiên túcCấu tạo邊 + 粟 · biên + túc nghĩa thành phần: biên + túc