邊釁

biān xìn biên hấn

Hán Việt: biên hấn · Pinyin: biān xìn

Tổng quan

xung đột biên giới | mâu thuẫn biên giới

Cấu tạo: (biên) + (hấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xung đột biên giới | mâu thuẫn biên giới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边境上的争端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边境上的争端。

Eng

  • CC-CEDICT clash on the frontier|border conflict
  • Cihui clash on the frontier; border conflict