邋邋
lạp lạp
Hán Việt: lạp lạp · Pinyin: lā lā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 旗幟搖動的樣子。如:「奧運場上,各國旗幟在風中邋邋,十分壯觀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹猎猎。旗帜飘动的声音。邋,通"猎"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹猎猎。旗帜飘动的声音。邋,通"猎"。
Hán Việt: lạp lạp · Pinyin: lā lā