邑黨

yì dǎng ấp đảng

Hán Việt: ấp đảng · Pinyin: yì dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乡党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乡党。