邑粟 yì sù · ấp túc Hán Việt: ấp túc · Pinyin: yì sù Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 粟 (túc)Pinyinyì sùHán Việtấp túcCấu tạo邑 + 粟 · ấp + túc nghĩa thành phần: ấp + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采邑的赋粟。Tân Hoa Tự Điển 1.采邑的赋粟。