邑錢 yì qián · ấp tiễn Hán Việt: ấp tiễn · Pinyin: yì qián Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 錢 (tiễn)Pinyinyì qiánHán Việtấp tiễnCấu tạo邑 + 錢 · ấp + tiễn nghĩa thành phần: ấp + tiễn