邑頌 yì sòng · ấp tụng Hán Việt: ấp tụng · Pinyin: yì sòng Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 頌 (tụng)Pinyinyì sòngHán Việtấp tụngCấu tạo邑 + 頌 · ấp + tụng nghĩa thành phần: ấp + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邑里的歌谣。指民歌。Tân Hoa Tự Điển 1.邑里的歌谣。指民歌。