邑黨 yì dǎng · ấp đảng Hán Việt: ấp đảng · Pinyin: yì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 邑 (ấp) + 黨 (đảng)Pinyinyì dǎngHán Việtấp đảngCấu tạo邑 + 黨 · ấp + đảng nghĩa thành phần: ấp + đảng