邓穴 đặng huyệt Hán Việt: đặng huyệt Tổng quan Cấu tạo: 邓 (đặng) + 穴 (huyệt)Hán Việtđặng huyệtCấu tạo邓 + 穴 · đặng + huyệt nghĩa thành phần: đặng + huyệt