邕邕
ung ung
Hán Việt: ung ung · Pinyin: yōng yōng
Tổng quan
biến thể của 雍雍
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 雍雍
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 和諧的樣子。《文選.枚乘.七發》:「螭龍德牧,邕邕群鳴。」三國魏.嵇康〈遊仙〉詩:「臨觴奏九韶,雅歌何邕邕。」也作「雍雍」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邕,通"雍"。群鸟和鸣声; 邕,通"雍"⊥乐貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.邕,通"雍"。群鸟和鸣声。 2.邕,通"雍"⊥乐貌。
Eng
- CC-CEDICT variant of 雍雍[yong1 yong1]
- Cihui variant of 雍雍