邗關

hán guān

Pinyin: hán guān

Tổng quan

Cấu tạo: + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"邘关"; 邗城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邘关"。 2.邗城。