邗水 hán shuǐ Pinyin: hán shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 邗 + 水 (thủy)Pinyinhán shuǐCấu tạo邗 + 水 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?水"; 邗沟。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?水"。 2.邗沟。