邗溝

hán gōu

Pinyin: hán gōu

Tổng quan

Cấu tạo: + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?沟"; 也称邗水﹑邗江﹑邗溟沟等。春秋时吴王夫差为争霸中原,引江水入淮以通粮道而开凿的古运河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?沟"。 2.也称邗水﹑邗江﹑邗溟沟等。春秋时吴王夫差为争霸中原,引江水入淮以通粮道而开凿的古运河。