邛巨 qióng jù·cung cự Hán Việt: cung cự · Pinyin: qióng jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.药草名。大戟。 Cấu tạo: 邛 (cung) + 巨 (cự)Pinyinqióng jùHán Việtcung cựCấu tạo邛 + 巨 · cung + cự nghĩa thành phần: cung + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.药草名。大戟。 Từ liên quan Gần nghĩa巨䴓 · 巨万 · 巨乳 · 巨亨 · 巨人 · 巨像 · 巨儒 · 巨兽