邛巨 qióng jù · cung cự Hán Việt: cung cự · Pinyin: qióng jù Tổng quan Cấu tạo: 邛 (cung) + 巨 (cự)Pinyinqióng jùHán Việtcung cựCấu tạo邛 + 巨 · cung + cự nghĩa thành phần: cung + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药草名。大戟。Tân Hoa Tự Điển 1.药草名。大戟。