邛杖
cung trượng
Hán Việt: cung trượng · Pinyin: qióng zhàng
Tổng quan
1.即邛竹杖。
邛崍山產竹,竹節高而堅硬,用做竹杖,堅固而耐用,稱為「邛杖」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gậy trúc bền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 邛崍山產竹,竹節高而堅硬,用做竹杖,堅固而耐用,稱為「邛杖」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即邛竹杖。
Hán Việt: cung trượng · Pinyin: qióng zhàng
1.即邛竹杖。
邛崍山產竹,竹節高而堅硬,用做竹杖,堅固而耐用,稱為「邛杖」。