邛筰 qióng zuó · cung tạc Hán Việt: cung tạc · Pinyin: qióng zuó Tổng quan Cấu tạo: 邛 (cung) + 筰 (tạc)Pinyinqióng zuóHán Việtcung tạcCấu tạo邛 + 筰 · cung + tạc nghĩa thành phần: cung + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"邛笮"。