邛葛 qióng gé · cung cát Hán Việt: cung cát · Pinyin: qióng gé Tổng quan Cấu tạo: 邛 (cung) + 葛 (cát)Pinyinqióng géHán Việtcung cátCấu tạo邛 + 葛 · cung + cát nghĩa thành phần: cung + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邛地所产的葛布。古代邛都以产葛絺着称。Tân Hoa Tự Điển 1.邛地所产的葛布。古代邛都以产葛絺着称。