邛關 qióng guān · cung quan Hán Việt: cung quan · Pinyin: qióng guān Tổng quan Cấu tạo: 邛 (cung) + 關 (quan)Pinyinqióng guānHán Việtcung quanCấu tạo邛 + 關 · cung + quan nghĩa thành phần: cung + quan