那里
na lí
Hán Việt: na lí · Pinyin: nà li
Tổng quan
ở đó; nơi đó
1.见"那里"。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Nơi đó
- Google Alex v6 ở đó
- Biên soạn pr. that place; over there
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"那里"。
Eng
- Cihui there; that place
Đức
- Handedict da (Konj), dort
- Handedict dort, dorthin