邦黨 bāng dǎng · bang đảng Hán Việt: bang đảng · Pinyin: bāng dǎng Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 黨 (đảng)Pinyinbāng dǎngHán Việtbang đảngCấu tạo邦 + 黨 · bang + đảng nghĩa thành phần: bang + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹乡党。Tân Hoa Tự Điển 1.犹乡党。