邦符 bāng fú · bang phù Hán Việt: bang phù · Pinyin: bāng fú Tổng quan Cấu tạo: 邦 (bang) + 符 (phù)Pinyinbāng fúHán Việtbang phùCấu tạo邦 + 符 · bang + phù nghĩa thành phần: bang + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家的符瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.国家的符瑞。