邪黨

xié dǎng tà đảng

Hán Việt: tà đảng · Pinyin: xié dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 邪恶的帮派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.邪恶的帮派。