邪聲

xié shēng tà thanh

Hán Việt: tà thanh · Pinyin: xié shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹邪音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹邪音。