邪學 xié xué · tà học Hán Việt: tà học · Pinyin: xié xué Tổng quan Cấu tạo: 邪 (tà) + 學 (học)Pinyinxié xuéHán Việttà họcCấu tạo邪 + 學 · tà + học nghĩa thành phần: tà + học