邪见经 tà kiến kinh Hán Việt: tà kiến kinh Tổng quan tà kiến kinh (經名)一卷,失譯。中阿含邪見經之別譯。☸ Cấu tạo: 邪 (tà) + 见 (kiến) + 经 (kinh)Hán Việttà kiến kinhCấu tạo邪 + 见 + 经 · tà + kiến + kinh nghĩa thành phần: tà + kiến + kinh Nghĩa ViệtCihui tà kiến kinh (經名)一卷,失譯。中阿含邪見經之別譯。☸