邪風

xié fēng tà phong

Hán Việt: tà phong · Pinyin: xié fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指伤人致病之风; 缺乏根据的消息; 不健康的风气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指伤人致病之风。 2.缺乏根据的消息。 3.不健康的风气。

Eng

  • Cihui 邪風 iéfēng n. unhealthy/pernicious atmosphere/ambience