郵件

yóu jiàn bưu kiện

Hán Việt: bưu kiện · Pinyin: yóu jiàn

Tổng quan

thư từ | bưu phẩm | email

Cấu tạo: (bưu) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư từ | bưu phẩm | email
  • Cihui bưu kiện bưu kiện ☆Đồ vật gửi theo đường bưu điện.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由郵局人員遞送的信件、包裹等物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由邮电局递送的信件﹑包裹等的统称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由邮电局递送的信件﹑包裹等的统称。

Eng

  • CC-CEDICT mail|post|email
  • Cihui mail; post; email