郵堠

yóu hòu bưu hậu

Hán Việt: bưu hậu · Pinyin: yóu hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bưu) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"邮候"; 传舍,馆驿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邮候"。 2.传舍,馆驿。