郵寄
bưu kí
Hán Việt: bưu kí · Pinyin: yóu jì
Tổng quan
gửi thư | gửi qua bưu điện
Nghĩa
Việt
- Cihui gửi thư | gửi qua bưu điện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由郵局人員遞送的交寄方式。也稱為「郵遞」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓由邮务机构传递。泛指传送。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓由邮务机构传递。泛指传送。
Eng
- CC-CEDICT to mail|to send by post
- Cihui to mail; to send by post