郵局
bưu cục
Hán Việt: bưu cục · Pinyin: yóu jú
Tổng quan
bưu điện | LT:家,個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui bưu điện | LT:家,個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 辦理郵政事務的機關。參見「郵政局」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 办理邮政业务的机构。
- Tân Hoa Tự Điển 1.办理邮政业务的机构。
Eng
- CC-CEDICT post office|CL:家[jia1],個|个[ge4]
- Cihui post office; CL:家,個|个